VẬN DỤNG TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ ĐOÀN KẾT ĐỂ XÂY DỰNG TINH THẦN ĐỒNG CHÍ, ĐỒNG ĐỘI CHO HỌC VIÊN TRƯỜNG CAO ĐẲNG CẢNH SÁT NHÂN DÂN II
1. Đặt vấn đề
Đoàn kết là truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam và là tư tưởng xuyên suốt trong quá trình hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Người khẳng định sức mạnh của tập thể được tạo nên từ sự thống nhất về mục tiêu, sự gắn bó giữa các thành viên và tinh thần cùng chung sức thực hiện nhiệm vụ. Vì vậy, đoàn kết không chỉ thể hiện ở nhận thức hay lời nói, mà trước hết phải được thể hiện qua thái độ, cách ứng xử và hành động hằng ngày.
Đối với lực lượng Công an nhân dân, tinh thần đoàn kết gắn liền với ý thức tổ chức kỷ luật, trách nhiệm và sự phối hợp trong công tác. Tình đồng chí, đồng đội được vun đắp từ những việc làm gần gũi: tôn trọng nhau, sẵn sàng giúp đỡ khi khó khăn, chân thành góp ý khi có thiếu sót và cùng hướng đến sự tiến bộ. Tại Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II, học viên không chỉ học tập, rèn luyện kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp mà còn từng bước hình thành tác phong, ý thức kỷ luật và cách ứng xử trong tập thể. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết vì thế cần được thực hiện bằng những nội dung giáo dục thiết thực, gắn với sinh hoạt và rèn luyện hằng ngày, đồng thời phát huy ý thức tự giác của mỗi học viên. Từ yêu cầu đó, bài viết tập trung làm rõ ý nghĩa của tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết đối với việc xây dựng tinh thần đồng chí, đồng đội và đề xuất một số định hướng, giải pháp phù hợp với môi trường giáo dục, đào tạo của nhà trường.
2. Tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết và ý nghĩa đối với việc xây dựng tinh thần đồng chí, đồng đội cho học viên
2.1. Những nội dung cơ bản trong tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, đoàn kết giữ vị trí đặc biệt quan trọng, là nguồn sức mạnh to lớn bảo đảm cho sự thành công của cách mạng. Người luôn đề cao vai trò của sự thống nhất về mục tiêu, sự đồng lòng giữa các thành viên và khả năng tập hợp, phát huy sức mạnh của mỗi cá nhân trong một tập thể thống nhất. Tại Đại hội đại biểu Mặt trận Tổ quốc Việt Nam lần thứ II, ngày 25/4/1961, Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công”. Câu nói ngắn gọn đã khái quát sâu sắc vai trò của đoàn kết đối với sự nghiệp cách mạng, đồng thời cho thấy sức mạnh của một tập thể không chỉ nằm ở số lượng thành viên mà còn ở sự thống nhất ý chí và hành động.
Trước hết, đoàn kết không phải là sự đồng nhất về mọi suy nghĩ, mà là khả năng thống nhất trong những vấn đề cơ bản, biết phối hợp và cùng chịu trách nhiệm trong thực hiện nhiệm vụ. Đoàn kết phải gắn liền với dân chủ, tự phê bình và phê bình. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, xây dựng sự thống nhất không đồng nghĩa với việc né tránh những vấn đề tồn tại hay giữ im lặng trước khuyết điểm. Muốn duy trì đoàn kết bền vững, mỗi người phải có tinh thần chân thành, tôn trọng sự thật, biết tiếp thu ý kiến góp ý và nghiêm túc sửa chữa những hạn chế của bản thân. Phê bình đúng đắn nhằm giúp đồng chí, đồng đội nhận ra thiếu sót để tiến bộ, không phải để hạ thấp uy tín hoặc gây mất đoàn kết. Cùng với đó, Người góp ý phải có thái độ khách quan, xây dựng; người tiếp nhận góp ý cần cầu thị, không tự ái hay tìm cách đối phó. Đoàn kết còn được thể hiện qua tình thương yêu, sự quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau. Một tập thể không thể bền chặt nếu các thành viên chỉ cùng thực hiện nhiệm vụ mà thiếu sự chia sẻ trong cuộc sống, học tập và công tác. Tinh thần đoàn kết đòi hỏi mỗi người biết quan tâm đến khó khăn của người khác, sẵn sàng hỗ trợ khi cần thiết, đồng thời tôn trọng phẩm giá và sự tiến bộ của đồng chí, đồng đội. Khi tình thương yêu gắn với nguyên tắc, kỷ luật và trách nhiệm, đoàn kết mới có nền tảng vững chắc. Đặc biệt, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh yêu cầu giữ gìn sự thống nhất trong tổ chức. Trong Di chúc, Người căn dặn: “Các đồng chí từ Trung ương đến các chi bộ cần phải giữ gìn sự đoàn kết nhất trí của Đảng như giữ gìn con ngươi của mắt mình” (Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 15, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011). Lời căn dặn thể hiện tầm quan trọng của việc bảo vệ sự thống nhất trong tổ chức, đồng thời đặt ra trách nhiệm cho từng thành viên.
Như vậy, tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết đặt ra những yêu cầu có mối quan hệ chặt chẽ với nhau: thống nhất về mục tiêu, tôn trọng và phát huy vai trò của mỗi thành viên, thực hành dân chủ, chân thành tự phê bình và phê bình, yêu thương giúp đỡ lẫn nhau, giữ nghiêm kỷ luật và đề cao trách nhiệm cá nhân. Những nội dung này có ý nghĩa thiết thực đối với việc xây dựng tinh thần đồng chí, đồng đội trong lực lượng Công an nhân dân nói chung và trong môi trường giáo dục, đào tạo của Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II nói riêng.
2.2. Ý nghĩa của tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết đối với việc xây dựng tinh thần đồng chí, đồng đội cho học viên
Tinh thần đồng chí, đồng đội là sự gắn bó giữa những người cùng học tập, rèn luyện và thực hiện nhiệm vụ trên cơ sở mục tiêu chung, ý thức tổ chức kỷ luật, sự tôn trọng, tin tưởng và trách nhiệm đối với nhau. Đối với học viên Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II, tinh thần ấy không chỉ thể hiện trong quan hệ bạn bè mà còn gắn với quá trình hình thành phẩm chất chính trị, đạo đức, tác phong và năng lực phối hợp công tác của người chiến sĩ Công an nhân dân trong tương lai.
Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết góp phần giúp học viên nhận thức đúng đắn về trách nhiệm đối với tập thể. Trong môi trường học tập, rèn luyện có tính tổ chức và kỷ luật, mỗi học viên không thể chỉ quan tâm đến kết quả của riêng mình mà còn phải có ý thức đóng góp vào thành tích chung của đơn vị, lớp học và nhà trường. Việc chủ động hỗ trợ bạn học còn hạn chế, tích cực tham gia nhiệm vụ tập thể, chấp hành quy định và giữ gìn uy tín của đơn vị là những biểu hiện cụ thể của tinh thần đoàn kết. Qua đó, học viên từng bước hình thành thói quen đặt trách nhiệm chung bên cạnh lợi ích cá nhân, biết phối hợp với người khác và chủ động hoàn thành phần việc được giao. Tinh thần đoàn kết tạo điều kiện để học viên hỗ trợ nhau tiến bộ trong học tập và rèn luyện. Mỗi học viên có thế mạnh, hạn chế và phương pháp học tập khác nhau. Nếu biết chia sẻ kiến thức, trao đổi kinh nghiệm, giúp nhau khắc phục khó khăn và cùng thực hiện nhiệm vụ, tập thể sẽ phát huy được năng lực của từng thành viên. Trong quá trình đó, người học tốt có trách nhiệm hỗ trợ bạn học còn hạn chế; người gặp khó khăn cần chủ động trao đổi, tiếp thu và nỗ lực vươn lên. Sự hỗ trợ phải hướng đến tiến bộ thực chất, tránh tình trạng làm thay, học hộ hoặc bao che cho sự thiếu cố gắng. Đây cũng là cách để học viên rèn luyện tinh thần trách nhiệm, tính tự giác và khả năng phối hợp ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết góp phần hình thành cách ứng xử có văn hóa và giải quyết mâu thuẫn trên tinh thần xây dựng. Trong sinh hoạt tập thể, những khác biệt về tính cách, quan điểm hoặc cách thực hiện công việc là điều khó tránh khỏi. Học viên biết trao đổi thẳng thắn, tôn trọng sự khác biệt, nhìn nhận vấn đề khách quan và sẵn sàng nhận trách nhiệm, mâu thuẫn có thể được giải quyết theo hướng tích cực. Điều cần thiết không phải là tránh mọi bất đồng, mà là biết xử lý bất đồng đúng nguyên tắc, không xúc phạm, cô lập hoặc gây ảnh hưởng đến danh dự của người khác. Việc xây dựng tinh thần đồng chí, đồng đội có ý nghĩa trực tiếp đối với việc hình thành phẩm chất và năng lực thực hiện nhiệm vụ của người chiến sĩ Công an nhân dân. Công tác công an đòi hỏi sự phối hợp giữa các cá nhân, bộ phận và đơn vị; yêu cầu mỗi người chấp hành sự phân công, hỗ trợ đồng đội, giữ vững kỷ luật và chịu trách nhiệm về hành động của mình. Những phẩm chất này không thể hình thành chỉ thông qua việc học lý thuyết mà cần được rèn luyện thường xuyên trong học tập, sinh hoạt, huấn luyện và các hoạt động tập thể. Đoàn kết trong tập thể học viên phải gắn với nguyên tắc, kỷ luật và tính trung thực. Không thể coi việc im lặng trước vi phạm, bao che khuyết điểm hoặc bênh vực bạn bè bất chấp đúng sai là biểu hiện của tình đồng chí, đồng đội. Sự gắn bó chân chính phải giúp mỗi người nhận thức rõ thiếu sót, sửa chữa sai lầm và tiến bộ. Khi học viên biết góp ý đúng lúc, bảo vệ điều đúng, kiên quyết không tiếp tay cho hành vi sai trái nhưng vẫn giữ thái độ tôn trọng, chân thành, tinh thần đoàn kết mới thực sự có giá trị giáo dục.
Từ những ý nghĩa trên, có thể khẳng định rằng vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết vào xây dựng tinh thần đồng chí, đồng đội cho học viên không chỉ nhằm tạo nên bầu không khí thân thiện trong tập thể, mà còn góp phần hình thành ý thức tổ chức kỷ luật, trách nhiệm, lòng nhân ái, sự trung thực và khả năng phối hợp công tác. Đây là những yếu tố quan trọng trong quá trình giáo dục, đào tạo người chiến sĩ Công an nhân dân có bản lĩnh, phẩm chất và năng lực đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ.
3. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết trong xây dựng tinh thần đồng chí, đồng đội cho học viên Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II
3.1. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của học viên về ý nghĩa và yêu cầu của tinh thần đồng chí, đồng đội
Muốn xây dựng tinh thần đồng chí, đồng đội vững chắc, trước hết cần giúp học viên nhận thức đúng về vị trí, ý nghĩa của đoàn kết trong học tập, rèn luyện và thực hiện nhiệm vụ. Nhận thức đúng là cơ sở để hình thành thái độ và hành động phù hợp; ngược lại, nếu chỉ xem đoàn kết là yêu cầu chung chung hoặc một khẩu hiệu trong sinh hoạt tập thể, việc thực hiện sẽ khó đi vào chiều sâu.
Nội dung giáo dục cần làm rõ mối quan hệ giữa đoàn kết với mục tiêu chung, ý thức tổ chức kỷ luật, tinh thần trách nhiệm và sự tiến bộ của từng học viên. Mỗi học viên phải hiểu rằng kết quả của tập thể có liên quan đến ý thức và hành động của từng cá nhân; một hành vi thiếu trách nhiệm, thái độ thờ ơ hoặc cách ứng xử thiếu tôn trọng có thể ảnh hưởng đến sự gắn bó của cả đơn vị. Ngược lại, những việc làm tích cực như chủ động giúp bạn học tập, thực hiện nghiêm nhiệm vụ, hỗ trợ đồng đội khi gặp khó khăn và giữ gìn uy tín tập thể sẽ góp phần củng cố niềm tin giữa các thành viên. Việc giáo dục nhận thức cần được thực hiện thông qua nhiều hình thức phù hợp, kết hợp giữa học tập tư tưởng Hồ Chí Minh, giáo dục chính trị, sinh hoạt lớp, sinh hoạt đơn vị và trao đổi những tình huống cụ thể trong đời sống học viên. Giáo viên và cán bộ quản lý học viên cần định hướng để học viên tự phân tích cách ứng xử, nhận diện biểu hiện đoàn kết thực chất và phân biệt đoàn kết với sự xuê xoa, nể nang hoặc bao che sai phạm. Qua đó, mỗi học viên từng bước chuyển những kiến thức đã học thành nhận thức, thái độ và trách nhiệm tự giác trong sinh hoạt hằng ngày.
3.2. Phát huy vai trò nêu gương của giáo viên, cán bộ quản lý học viên và cán bộ lớp
Trong môi trường giáo dục, đào tạo của Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II, giáo viên và cán bộ quản lý học viên có ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức, thái độ và hành vi của người học. Những điều được truyền đạt trên lớp sẽ có sức thuyết phục hơn khi thống nhất với cách ứng xử, tinh thần trách nhiệm và phương pháp giải quyết công việc của người giáo dục. Vì vậy, vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết phải gắn với việc nêu gương trong thực hiện nhiệm vụ và trong quan hệ với học viên, đồng nghiệp.
Giáo viên cần thể hiện sự công bằng, tôn trọng người học, đánh giá dựa trên kết quả và sự tiến bộ thực chất, không để tình cảm cá nhân chi phối việc nhận xét, đánh giá. Trong giảng dạy, cần khuyến khích học viên trao đổi, hợp tác, biết lắng nghe và phản biện trên tinh thần xây dựng. Sự nghiêm túc đi cùng thái độ tôn trọng sẽ giúp học viên hiểu rằng kỷ luật không đối lập với tình thương yêu, mà là điều kiện để xây dựng tập thể có trách nhiệm. Cán bộ quản lý học viên cần sâu sát tình hình sinh hoạt, học tập và các mối quan hệ trong đơn vị; kịp thời phát hiện những biểu hiện mất đoàn kết, mâu thuẫn kéo dài, cô lập bạn học hoặc thiếu tinh thần hỗ trợ nhau. Việc nắm tình hình phải gắn với lắng nghe nhiều phía, xem xét nguyên nhân và xử lý đúng quy định, tránh kết luận vội vàng hoặc chỉ dựa vào báo cáo một chiều. Đồng thời, cần quan tâm đến những học viên có hoàn cảnh khó khăn, tâm lý chưa ổn định hoặc gặp trở ngại trong hòa nhập tập thể để có biện pháp hỗ trợ phù hợp. Cán bộ lớp và những học viên có uy tín trong tập thể cũng cần phát huy vai trò kết nối, tổ chức các hoạt động chung, khuyến khích sự hợp tác và giải quyết bất đồng trên tinh thần tôn trọng. Tuy nhiên, vai trò này không đồng nghĩa với quyền áp đặt hoặc tự giải quyết những vấn đề vượt quá trách nhiệm. Cán bộ lớp cần gương mẫu, công tâm, biết tiếp thu ý kiến và báo cáo kịp thời những vấn đề cần sự hướng dẫn của giáo viên, cán bộ quản lý.
Sự nêu gương của các lực lượng giáo dục chỉ thực sự có hiệu quả khi được thể hiện thường xuyên, nhất quán và có tính thuyết phục. Một tập thể trong đó người giáo dục công bằng, có trách nhiệm, biết lắng nghe và kiên quyết bảo vệ nguyên tắc sẽ tạo môi trường thuận lợi để học viên học tập, noi theo và hình thành tinh thần đồng chí, đồng đội bằng những hành động cụ thể.
3.3. Xây dựng môi trường học tập, sinh hoạt dân chủ, kỷ luật và giàu tinh thần tương trợ
Môi trường học tập và sinh hoạt có ảnh hưởng lớn đến quá trình hình thành quan hệ giữa các học viên. Vì vậy, xây dựng tinh thần đồng chí, đồng đội cần được thực hiện đồng thời với việc xây dựng tập thể đoàn kết, dân chủ, kỷ luật và có trách nhiệm. Trong môi trường đó, mỗi học viên được tôn trọng, có cơ hội đóng góp ý kiến, được giúp đỡ khi gặp khó khăn nhưng cũng phải chịu trách nhiệm về hành vi và nhiệm vụ của mình. Trong học tập, cần khuyến khích các hình thức trao đổi nhóm, thảo luận tình huống, hỗ trợ bạn học và phối hợp thực hiện nhiệm vụ. Qua đó, học viên vừa nâng cao kiến thức, kỹ năng, vừa rèn luyện cách phối hợp và ý thức chịu trách nhiệm trước tập thể. Trong sinh hoạt đơn vị, cần duy trì nền nếp, thực hiện nghiêm các quy định và xây dựng thói quen ứng xử văn minh. Những việc làm tưởng như nhỏ như giữ gìn vệ sinh chung, đúng giờ, thực hiện nhiệm vụ trực, bảo quản tài sản, tôn trọng không gian sinh hoạt của người khác và chủ động giúp đỡ đồng đội đều góp phần hình thành ý thức tập thể. Đoàn kết không chỉ được thể hiện trong những hoạt động lớn mà trước hết phải bắt đầu từ việc mỗi người có trách nhiệm với công việc chung, không đùn đẩy nhiệm vụ và không để sự thiếu ý thức của bản thân gây ảnh hưởng đến người khác.
Việc xây dựng môi trường trong đó học viên có thể phản ánh khó khăn, trao đổi bất đồng và đề xuất giải pháp một cách phù hợp. Những biểu hiện chế giễu, xúc phạm, cô lập, gây áp lực hoặc lợi dụng quan hệ tập thể để ép buộc người khác phải được nhận diện và xử lý theo quy định. Cần phân biệt rõ việc góp ý có căn cứ với hành vi công kích cá nhân; phân biệt sự quan tâm, hỗ trợ với sự can thiệp thiếu phù hợp vào đời sống riêng tư. Môi trường đoàn kết phải bảo đảm sự tôn trọng, an toàn và cơ hội tiến bộ của từng học viên. Ngoài ra, các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể dục thể thao, lao động tập thể và phong trào thi đua cần được tổ chức phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường. Đây là những dịp để học viên tăng cường giao tiếp, hiểu nhau hơn, phát huy sở trường và rèn luyện tinh thần phối hợp. Khi tổ chức hoạt động, cần chú trọng sự tham gia thực chất của các thành viên, tránh chạy theo hình thức hoặc chỉ đề cao thành tích. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra những trải nghiệm tích cực, giúp học viên hiểu giá trị của việc cùng nhau thực hiện nhiệm vụ và cùng chịu trách nhiệm về kết quả chung.
3.4. Gắn xây dựng tinh thần đồng chí, đồng đội với tự phê bình, phê bình và giải quyết mâu thuẫn
Một trong những yêu cầu quan trọng khi vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết là phải kết hợp tình thương yêu, sự tôn trọng với tinh thần thẳng thắn, trung thực và trách nhiệm. Trong tập thể học viên, nếu chỉ chú trọng giữ bầu không khí hòa thuận mà né tránh những hạn chế, sai sót, sự đoàn kết sẽ dễ trở thành hình thức. Ngược lại, nếu góp ý thiếu thiện chí, chỉ trích nặng nề hoặc quy kết động cơ cá nhân, những vấn đề cần giải quyết có thể trở nên phức tạp hơn. Vì vậy, cần hướng dẫn học viên thực hiện tự phê bình và phê bình trên tinh thần chân thành, khách quan, có căn cứ và vì sự tiến bộ của tập thể. Mỗi người cần biết tự nhìn nhận những hạn chế của bản thân, không đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc đồng đội; đồng thời, khi góp ý cho người khác phải tập trung vào hành vi, việc làm và cách khắc phục, tránh xúc phạm nhân phẩm hoặc đưa những vấn đề không liên quan vào nhận xét. Người được góp ý cần bình tĩnh lắng nghe, xem xét ý kiến một cách cầu thị và chủ động sửa chữa những thiếu sót phù hợp.
Đối với những hành vi vi phạm quy định, thiếu trung thực, bao che sai phạm hoặc cố ý gây chia rẽ, cần xử lý nghiêm túc theo quy định của nhà trường. Việc giữ gìn đoàn kết không thể được dùng làm lý do để bỏ qua vi phạm. Trái lại, xử lý đúng người, đúng hành vi, đúng quy định và kết hợp giáo dục, giúp người vi phạm nhận thức được hậu quả, sửa chữa sai lầm chính là cách bảo vệ sự công bằng và củng cố niềm tin trong tập thể. Qua quá trình đó, học viên cần nhận thức rằng đồng chí, đồng đội không phải là người luôn đồng ý với mình, mà là người sẵn sàng cùng mình thực hiện nhiệm vụ, thẳng thắn chỉ ra thiếu sót và cùng hướng đến sự tiến bộ. Khi biết góp ý đúng cách, tiếp thu với thái độ cầu thị và giải quyết bất đồng trên cơ sở nguyên tắc, mỗi học viên sẽ góp phần xây dựng tập thể đoàn kết thực chất, có kỷ luật và có khả năng vượt qua khó khăn.
3.5. Phát huy tính tự giác của mỗi học viên và tăng cường kiểm tra, đánh giá hiệu quả thực hiện
Xây dựng tinh thần đồng chí, đồng đội chỉ đạt kết quả bền vững khi mỗi học viên chủ động nhận thức và thực hiện trách nhiệm của bản thân. Sự quản lý, giáo dục của nhà trường có vai trò định hướng, nhưng không thể thay thế hoàn toàn ý thức tự giác của từng người. Vì vậy, cần giúp học viên chuyển những yêu cầu chung về đoàn kết thành mục tiêu rèn luyện cụ thể, phù hợp với nhiệm vụ học tập và sinh hoạt. Mỗi học viên cần bắt đầu từ việc chấp hành nghiêm nội quy, quy chế; thực hiện đúng nhiệm vụ được giao; tôn trọng giáo viên, cán bộ quản lý và bạn học; giữ thái độ chân thành trong giao tiếp; không nói xấu, gây chia rẽ hoặc lan truyền thông tin chưa được kiểm chứng về người khác. Khi đồng đội gặp khó khăn, cần chủ động hỗ trợ trong khả năng và đúng quy định; khi bản thân có thiếu sót, phải nghiêm túc tiếp thu góp ý và sửa chữa. Những việc làm này không đòi hỏi điều kiện đặc biệt, nhưng cần được duy trì thường xuyên để trở thành thói quen và chuẩn mực ứng xử.
Học viên cũng cần hiểu rằng đoàn kết phải đi cùng bản lĩnh bảo vệ điều đúng. Khi chứng kiến hành vi thiếu trách nhiệm, vi phạm kỷ luật hoặc gây ảnh hưởng đến tập thể, mỗi người không nên thờ ơ hoặc vì quan hệ cá nhân mà bao che. Việc phản ánh, góp ý cần được thực hiện đúng cách, đúng thẩm quyền và trên tinh thần xây dựng. Như vậy, tình đồng chí, đồng đội vừa thể hiện sự quan tâm, giúp đỡ, vừa đòi hỏi mỗi người có trách nhiệm với sự tiến bộ và tính kỷ luật của tập thể.
Về phía nhà trường, cần quan tâm đánh giá hiệu quả xây dựng tinh thần đoàn kết bằng những biểu hiện cụ thể trong học tập, sinh hoạt và thực hiện nhiệm vụ, thay vì chỉ dựa vào khẩu hiệu hoặc kết quả phong trào. Có thể xem xét mức độ chấp hành kỷ luật, tinh thần hợp tác, trách nhiệm khi thực hiện nhiệm vụ chung, sự chủ động hỗ trợ bạn học, thái độ tiếp thu góp ý và khả năng giải quyết mâu thuẫn. Việc đánh giá cần bảo đảm khách quan, phù hợp với đặc điểm từng đơn vị, không tạo áp lực thành tích hoặc khuyến khích báo cáo hình thức. Cùng với đánh giá, cần kịp thời biểu dương những tập thể và cá nhân có cách làm thiết thực, những học viên biết vượt qua khác biệt để phối hợp thực hiện nhiệm vụ, giúp đỡ bạn tiến bộ hoặc có trách nhiệm bảo vệ sự công bằng trong tập thể. Những biểu hiện hạn chế cần được nhắc nhở, hướng dẫn khắc phục; những vi phạm phải được xử lý theo quy định. Kết quả đánh giá cần trở thành căn cứ để điều chỉnh nội dung, phương pháp giáo dục và quản lý học viên, bảo đảm các hoạt động xây dựng đoàn kết ngày càng sát thực tế và có hiệu quả.
Như vậy, phát huy tính tự giác của học viên phải được thực hiện đồng thời với việc duy trì nền nếp, kiểm tra và đánh giá phù hợp. Khi mỗi người biết tự điều chỉnh hành vi, tự chịu trách nhiệm và chủ động đóng góp cho tập thể, tinh thần đồng chí, đồng đội sẽ không chỉ là yêu cầu từ bên ngoài mà trở thành phẩm chất được hình thành và củng cố trong quá trình học tập, rèn luyện.
4. Kết luận
Tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết có ý nghĩa sâu sắc đối với việc xây dựng tinh thần đồng chí, đồng đội cho học viên Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II. Đoàn kết phải được xây dựng trên cơ sở mục tiêu chung, sự tôn trọng, yêu thương, giúp đỡ lẫn nhau, tinh thần dân chủ, tự phê bình và phê bình, đồng thời gắn chặt với ý thức tổ chức kỷ luật và trách nhiệm cá nhân. Đây không chỉ là những yêu cầu trong nhận thức mà cần được thể hiện bằng thái độ, hành vi và việc làm cụ thể trong học tập, sinh hoạt và rèn luyện hằng ngày. Để vận dụng hiệu quả tư tưởng của Người, nhà trường cần kết hợp giáo dục nhận thức với nêu gương, xây dựng môi trường tập thể lành mạnh, phát huy tinh thần tương trợ, giải quyết mâu thuẫn trên nguyên tắc và nâng cao ý thức tự giác của mỗi học viên. Trong đó, sự gắn bó giữa các thành viên phải đi cùng tính trung thực, công bằng và kỷ luật; giúp đỡ đồng đội phải hướng đến sự tiến bộ, không đồng nghĩa với nể nang hay bao che sai phạm. Xây dựng tinh thần đồng chí, đồng đội là quá trình thường xuyên, đòi hỏi sự tham gia có trách nhiệm của nhà trường, giáo viên, cán bộ quản lý học viên và từng học viên. Khi đoàn kết được hình thành từ những việc làm cụ thể, được duy trì bằng ý thức tự giác và đặt trong khuôn khổ nguyên tắc, tập thể học viên sẽ có thêm sức mạnh để hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập, rèn luyện, góp phần đào tạo những chiến sĩ Công an nhân dân có bản lĩnh chính trị, đạo đức, ý thức tổ chức kỷ luật và tinh thần trách nhiệm trong thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh, trật tự./.
Lê Thị Hợp - K.LLCT&KHXHNV
-----------------------------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 13, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
2. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 15, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.