ĐỔI MỚI HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP VÀ NGHIÊN CỨU PHÁP LUẬT TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG CẢNH SÁT NHÂN DÂN II TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ
1. Đặt vấn đề
Ngày 10/10 hằng năm được Thủ tướng Chính phủ xác định là Ngày Chuyển đổi số quốc gia theo Quyết định số 505/QĐ-TTg ngày 22/4/2022. Đây không chỉ là dịp để nhìn lại những kết quả đã đạt được mà còn là thời điểm để từng cơ quan, đơn vị xác định trách nhiệm của mình trong tiến trình chung của quốc gia. Với các cơ sở đào tạo trong lực lượng công an nhân dân, câu hỏi cần trả lời là: hoạt động đào tạo có đang đi kịp với tốc độ số hóa của môi trường thực thi pháp luật hay không?
Thực tiễn cho thấy chuyển đổi số đang tái cấu trúc toàn diện cách thức thực thi pháp luật tại Việt Nam. Bộ Công an là một trong những bộ đi tiên phong với các hệ thống như cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, thẻ căn cước công dân gắn chip và ứng dụng VNeID. Tòa án nhân dân tối cao đã triển khai phiên tòa trực tuyến. Công tác điều tra từng bước ứng dụng phân tích dữ liệu lớn, công nghệ nhận diện khuôn mặt và quản lý hồ sơ điện tử. Bằng chứng điện tử ngày càng đóng vai trò quan trọng trong tố tụng hình sự, trong khi tội phạm mạng và tội phạm công nghệ cao đang gia tăng cả về số lượng lẫn mức độ tinh vi.
Trong bối cảnh đó, người cán bộ Công an được đào tạo hôm nay sẽ phải vận hành trong một môi trường pháp lý và nghiệp vụ đã số hóa sâu sắc. Điều đó đặt ra yêu cầu trực tiếp và cấp thiết với Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II nói chung và Khoa Luật nói riêng: đào tạo pháp luật không thể tiếp tục theo mô hình truyền thống trong khi thực tiễn mà người học bước vào đã hoàn toàn thay đổi.
2. Thực trạng hoạt động học tập và nghiên cứu pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số tại Trường Cao đẳng CSND II
2.1. Kết quả đạt được
Trong những năm gần đây, hoạt động đào tạo pháp luật tại Trường Cao đẳng CSND II đã ghi nhận một số chuyển biến tích cực theo hướng số hóa. Việc tiếp cận nguồn luật của giảng viên và học sinh thuận lợi hơn đáng kể nhờ các cơ sở dữ liệu pháp luật điện tử như Cổng thông tin điện tử của Chính phủ, Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật và các nền tảng tra cứu văn bản quy phạm pháp luật trực tuyến. Thay vì phụ thuộc vào công báo giấy và sách in, giảng viên tại Trường có thể tra cứu và cập nhật văn bản pháp luật gần như tức thời khi có sửa đổi, bổ sung.
Một số giảng viên tại Trường đã chủ động ứng dụng công cụ trình chiếu, video tình huống và tài liệu số trong bài giảng. Học sinh có thể tiếp cận một phần học liệu qua các phương tiện điện tử bên cạnh giáo trình in. Các hoạt động kiểm tra, đánh giá cũng đang từng bước được thực hiện qua hệ thống trực tuyến tại một số học phần. Đây là những tiến bộ thực chất dù còn chưa đồng đều giữa các học phần và đội ngũ giảng viên.
2.2. Hạn chế
Bên cạnh những chuyển biến tích cực, hoạt động học tập và nghiên cứu pháp luật tại Trường Cao đẳng CSND II vẫn còn một số nội dung cần tiếp tục hoàn thiện, đặc biệt trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy, phát triển học liệu số và tăng cường gắn kết giữa đào tạo với yêu cầu thực tiễn trong bối cảnh chuyển đổi số.
Một là, về phương pháp giảng dạy và tổ chức hoạt động học tập. Phương pháp giảng dạy tại một số học phần vẫn chủ yếu theo hướng truyền đạt kiến thức, trong đó giảng viên giữ vai trò định hướng và người học tiếp nhận, trao đổi và vận dụng kiến thức. Trong thời gian tới, việc tăng cường các phương pháp giảng dạy theo tình huống thực tiễn (case-based learning) có thể góp phần phát huy tính chủ động của người học và tăng khả năng vận dụng kiến thức pháp luật vào thực tiễn. Bên cạnh đó, các hình thức thực hành pháp lý như phiên tòa giả định cần được tổ chức thường xuyên hơn và từng bước kết hợp với các giải pháp công nghệ, qua đó mở rộng không gian và hình thức học tập.
Hai là, về phát triển học liệu và nền tảng hỗ trợ học tập số. Hệ thống học liệu số phục vụ học tập và nghiên cứu pháp luật tại Trường cần tiếp tục được xây dựng theo hướng đồng bộ, có hệ thống và cập nhật thường xuyên. Đối với lĩnh vực pháp luật, việc cập nhật học liệu có ý nghĩa quan trọng do hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thường xuyên được sửa đổi, bổ sung. Vì vậy, việc xây dựng cơ chế rà soát, cập nhật và quản lý học liệu số sẽ góp phần giúp người học tiếp cận thông tin pháp lý chính xác và phù hợp với quy định hiện hành. Đồng thời, việc triển khai và vận hành thống nhất nền tảng quản lý học tập (LMS) sẽ tạo thêm điều kiện hỗ trợ giảng dạy, giao nhiệm vụ, trao đổi, thảo luận và phản hồi giữa giảng viên với học sinh ngoài giờ lên lớp.
Ba là, về gắn kết đào tạo với yêu cầu thực tiễn của môi trường thực thi pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số. Quá trình chuyển đổi số đang đặt ra những yêu cầu mới đối với kiến thức pháp lý và năng lực ứng dụng công nghệ của cán bộ thực thi pháp luật. Do đó, chương trình đào tạo cần từng bước cập nhật, bổ sung những nội dung phù hợp với sự phát triển của môi trường pháp lý số. Trong đó, có thể quan tâm đến các nội dung như pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, pháp luật về an ninh mạng, tội phạm công nghệ cao và bằng chứng điện tử trong tố tụng hình sự. Đây là những vấn đề ngày càng có ý nghĩa đối với công tác thực thi pháp luật trong thực tiễn.
Bốn là, về phát triển năng lực số cho người học. Bên cạnh khả năng sử dụng công nghệ trong đời sống và học tập, học sinh cần được định hướng rõ hơn về việc vận dụng công nghệ vào học tập pháp luật và thực hành nghiệp vụ. Các kỹ năng như tra cứu văn bản pháp luật qua cơ sở dữ liệu điện tử, khai thác hệ thống hồ sơ số, tìm kiếm và xử lý thông
2.3. Nguyên nhân của hạn chế
Một trong những nguyên nhân của những hạn chế trên là năng lực số của đội ngũ giảng viên tại Trường Cao đẳng CSND II chưa đồng đều. Sự chênh lệch về năng lực số giữa các thế hệ giảng viên là thực trạng cần được quan tâm trong quá trình triển khai chuyển đổi số tại Trường. Một bộ phận giảng viên có thâm niên chưa ứng dụng hiệu quả công cụ số trong giảng dạy và nghiên cứu, trong khi các giảng viên trẻ hơn dù có năng lực số tốt hơn nhưng chưa được tạo điều kiện và khuyến khích để đổi mới phương pháp giảng dạy một cách chủ động.
Tình trạng này phần lớn xuất phát từ việc thiếu một lộ trình bồi dưỡng năng lực số cho giảng viên tại Trường có tính hệ thống và gắn với thực tiễn giảng dạy. Các khóa tập huấn đại trà, ngắn hạn và không có cơ chế theo dõi sau tập huấn thường cho kết quả hạn chế. Thiếu cơ chế khuyến khích cụ thể cũng khiến đổi mới phương pháp giảng dạy trở thành gánh nặng thêm vào thay vì động lực nghề nghiệp.
3. Giải pháp đổi mới hoạt động học tập và nghiên cứu pháp luật
Từ thực trạng trên, tác giả đề xuất một số nhóm giải pháp sau:
3.1. Cập nhật chương trình đào tạo theo yêu cầu của môi trường pháp lý số
Giải pháp có tính nền tảng nhất là cập nhật chương trình đào tạo để phản ánh đúng yêu cầu của môi trường pháp lý đã và đang số hóa. Cụ thể, cần lồng ghép có hệ thống các nội dung pháp luật số vào các học phần hiện hành thay vì tách thành môn học riêng biệt đứng độc lập. Pháp luật hình sự cần bổ sung nội dung về các tội phạm trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mạng viễn thông theo Chương XXI Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Pháp luật tố tụng hình sự cần đi sâu hơn vào quy định tại Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về dữ liệu điện tử là nguồn của chứng cứ và các vấn đề thực tiễn trong thu thập, bảo quản, đánh giá bằng chứng điện tử. Nội dung về Luật An ninh mạng năm 2018 và Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân cần được đưa vào các học phần liên quan một cách có chủ đích.
Song song với cập nhật nội dung, cần xây dựng và công bố rõ ràng chuẩn đầu ra phản ánh yêu cầu về năng lực số. Người học tốt nghiệp cần đạt được tối thiểu các năng lực: tra cứu và áp dụng pháp luật qua cơ sở dữ liệu điện tử thành thạo; hiểu biết cơ bản về quy trình pháp lý trong xử lý bằng chứng điện tử; nhận diện và phân biệt các dạng tội phạm trong môi trường số; và ý thức tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thực thi nhiệm vụ.
3.2. Đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng chủ động và ứng dụng thực tiễn
Phương pháp giảng dạy theo tình huống cần được áp dụng rộng rãi hơn và có hệ thống hơn trong các học phần pháp luật. Thay vì giảng lần lượt các điều khoản theo cấu trúc của văn bản luật, giảng viên có thể dẫn dắt từ các vụ án thực tiễn, trong đó các vụ án liên quan đến tội phạm mạng, lừa đảo trực tuyến và xâm phạm dữ liệu cá nhân là nguồn học liệu phong phú và có tính thời sự cao. Phương pháp này không chỉ nâng cao tính hấp dẫn của bài học mà còn rèn luyện tư duy pháp lý ứng dụng cho người học ngay từ trên ghế nhà trường.
Phiên tòa giả định (moot court) cần được tổ chức thường xuyên hơn và khai thác thêm hình thức trực tuyến hoặc kết hợp, vừa tăng tính linh hoạt về tổ chức vừa giúp học sinh làm quen với môi trường tố tụng số mà thực tiễn đang hướng tới. Nền tảng thảo luận trực tuyến và công cụ cộng tác số cho phép học sinh tiếp tục phân tích, tranh luận về vấn đề pháp lý ngoài giờ lên lớp, kéo dài không gian học tập vượt ra ngoài bốn bức tường lớp học.
3.3. Hoàn thiện hệ thống học liệu số và hạ tầng học tập
Cần xây dựng và duy trì một hệ thống học liệu số được quản lý có hệ thống và cập nhật thường xuyên. Trọng tâm là ngân hàng tài nguyên pháp lý dùng chung trong Khoa, bao gồm tuyển tập bản án điển hình phân loại theo tội danh và lĩnh vực pháp luật; bộ sưu tập văn bản quy phạm pháp luật hiện hành được cập nhật định kỳ; và thư viện bài báo khoa học pháp lý trong và ngoài nước có liên quan đến chuyên ngành đào tạo. Học liệu số cần được cập nhật tức thời khi pháp luật thay đổi, khắc phục triệt để tình trạng giáo trình in chứa quy định đã lỗi thời.
Về hạ tầng, cần triển khai thống nhất một nền tảng quản lý học tập (LMS) và duy trì vận hành ổn định lâu dài. Kinh nghiệm từ nhiều cơ sở giáo dục cho thấy thách thức lớn nhất không phải là giai đoạn triển khai ban đầu mà là duy trì và cập nhật thường xuyên sau đó. Vì vậy, cần phân công cụ thể ít nhất một cán bộ hoặc giảng viên đảm nhận nhiệm vụ quản trị hệ thống và hỗ trợ kỹ thuật như một phần việc chính thức trong phân công công tác của Khoa.
3.4. Nâng cao năng lực số của đội ngũ giảng viên theo mô hình bền vững
Bồi dưỡng năng lực số cho giảng viên cần được tiếp cận theo mô hình học tập chuyên môn liên tục, không phải theo mô hình tập huấn đại trà ngắn hạn. Mô hình cộng đồng thực hành chuyên môn (professional learning community), trong đó nhóm giảng viên cùng lĩnh vực thường xuyên chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng công cụ số, thử nghiệm phương pháp mới và phản hồi lẫn nhau, đã được nhiều nghiên cứu giáo dục quốc tế xác nhận là hiệu quả hơn đáng kể so với hình thức tập huấn tập trung.
Trong điều kiện của Khoa Luật, bước đi thực tế nhất là xác định nhóm giảng viên nòng cốt có năng lực số tốt và sẵn sàng dẫn dắt để lan tỏa sang các thành viên khác theo mô hình hỗ trợ ngang hàng. Đây là hình thức tiết kiệm nguồn lực, phù hợp với quy mô của Khoa và có tính bền vững cao. Song song đó, cần có cơ chế công nhận và khuyến khích rõ ràng, để đổi mới phương pháp giảng dạy trở thành động lực nghề nghiệp thực sự chứ không phải là gánh nặng thêm vào ngoài khối lượng công việc hiện có.
3.5. Đổi mới hoạt động nghiên cứu khoa học pháp lý
Hoạt động nghiên cứu khoa học cần được gắn kết chặt chẽ hơn với thực tiễn công tác của lực lượng công an và khai thác các phương pháp nghiên cứu mà chuyển đổi số mang lại. Phân tích dữ liệu bản án quy mô lớn là hướng nghiên cứu có tiềm năng cao, cho phép nhận diện xu hướng xét xử, đánh giá sự nhất quán trong áp dụng pháp luật và đo lường tác động thực tế của các quy định pháp luật. Đây là hướng nghiên cứu đang được triển khai rộng rãi tại các cơ sở đào tạo luật hàng đầu ở châu Á và hoàn toàn phù hợp với năng lực có thể xây dựng tại Khoa Luật trong giai đoạn tới.
Công nghệ số cũng xóa bỏ rào cản địa lý trong hợp tác học thuật. Giảng viên Khoa Luật hoàn toàn có thể hợp tác nghiên cứu với các nhà khoa học từ trường đại học luật, viện nghiên cứu trong và ngoài nước thông qua các nền tảng cộng tác trực tuyến mà không nhất thiết phải có mặt cùng địa điểm. Mở rộng hợp tác theo hướng này góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu, đưa kết quả nghiên cứu của Khoa vào các diễn đàn học thuật rộng hơn và nâng cao vị thế học thuật của Nhà trường.
Đối với học viên, hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên cần được định hướng vào các chủ đề có tính thời sự pháp lý cao liên quan đến chuyển đổi số, trong đó có tội phạm mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, bằng chứng điện tử trong tố tụng và trách nhiệm pháp lý trong môi trường số. Đây vừa là cách nâng cao chất lượng nghiên cứu sinh viên vừa là hình thức học tập chủ động có giá trị cao trong đào tạo pháp lý.
4. Kết luận
Đổi mới hoạt động học tập và nghiên cứu pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số không phải là lựa chọn có thể trì hoãn. Khoảng cách giữa môi trường đào tạo và môi trường thực thi pháp luật sẽ ngày càng rộng nếu các cơ sở đào tạo không chủ động điều chỉnh theo tốc độ biến đổi của thực tiễn.
Những giải pháp được đề xuất trong bài viết này không đòi hỏi một cuộc cải tổ toàn diện ngay lập tức. Hoàn toàn có thể bắt đầu từ những bước cụ thể, có tính khả thi cao trong điều kiện hiện có của Khoa Luật: cập nhật từng bước nội dung học phần, xây dựng ngân hàng tình huống pháp lý số, hình thành nhóm giảng viên nòng cốt về năng lực số và triển khai thí điểm phương pháp giảng dạy mới trước khi nhân rộng. Điều quan trọng là mỗi bước phải được thực hiện với mục tiêu rõ ràng và có đánh giá kết quả thực chất.
Nhân Ngày Chuyển đổi số quốc gia 10/10/2026, Khoa Luật xác định đổi mới đào tạo pháp luật gắn với chuyển đổi số là trách nhiệm cốt lõi, không phải là hoạt động phong trào. Người cán bộ Công an được đào tạo tốt hôm nay là nền tảng của một lực lượng Công an nhân dân vừa bản lĩnh trong thực thi pháp luật, vừa thành thạo trong môi trường số của ngày mai./.
Sơn Phước - K. Luật