ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) TRONG HOẠT ĐỘNG GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP PHÁP LUẬT TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG CẢNH SÁT NHÂN DÂN II
1. Đặt vấn đề
Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong cách con người tiếp cận và xử lý thông tin, trong đó có giáo dục và pháp luật. AI có thể hỗ trợ tìm kiếm, tổng hợp tài liệu, xây dựng nội dung và thiết kế các hoạt động học tập, qua đó mở ra nhiều khả năng nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập pháp luật. Tuy nhiên, AI vẫn có thể cung cấp thông tin thiếu chính xác, tạo ra căn cứ không tồn tại hoặc diễn giải chưa phù hợp với quy định pháp luật. Điều này đặt ra yêu cầu sử dụng AI một cách có kiểm soát, bảo đảm tư duy độc lập và trách nhiệm của người học.
Tại Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II, việc nghiên cứu và từng bước ứng dụng AI trong giảng dạy, học tập pháp luật có thể góp phần đổi mới phương pháp đào tạo. Đối với giảng viên, AI hỗ trợ xây dựng học liệu, tình huống và nội dung thảo luận; đối với học sinh, công nghệ này hỗ trợ tra cứu, hệ thống hóa kiến thức và luyện tập. Việc ứng dụng cần đồng thời gắn với yêu cầu kiểm chứng thông tin, bảo đảm an toàn dữ liệu và tuân thủ các quy định có liên quan.
Từ thực tiễn đó, việc đánh giá thực trạng ứng dụng AI trong giảng dạy và học tập pháp luật tại Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II là cần thiết, qua đó nhận diện những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy hiệu quả của AI, hạn chế những rủi ro phát sinh và góp phần nâng cao chất lượng đào tạo pháp luật tại Nhà trường.
2. Thực trạng
2.1. Kết quả đạt được
Trong thời gian qua, cùng với quá trình chuyển đổi số của ngành và của Nhà trường, việc sử dụng công nghệ trong dạy và học đã có những bước tiến rõ rệt. Giảng viên quen dần với bài giảng điện tử, học liệu số, hệ thống quản lý học tập trực tuyến và các cơ sở dữ liệu pháp luật điện tử. Học sinh tiếp cận văn bản quy phạm pháp luật nhanh hơn, thuận tiện hơn so với việc chỉ dựa vào giáo trình giấy và sách chú giải như trước đây.
Cùng với đó, AI đã bắt đầu đi vào đời sống học tập của người học và công việc chuyên môn của người dạy, dù chủ yếu ở mức tự phát. Nhiều học sinh sử dụng các công cụ AI để giải thích khái niệm pháp lý khó, tóm tắt văn bản dài, gợi ý dàn ý cho bài thảo luận hoặc luyện tập xử lý tình huống. Một số giảng viên dùng AI để tham khảo ý tưởng thiết kế bài giảng, xây dựng tình huống pháp lý, soạn câu hỏi ôn tập hoặc tổng hợp tài liệu. Những ứng dụng này giúp tiết kiệm thời gian cho các công việc mang tính cơ học, nhờ đó người dạy và người học có thêm quỹ thời gian dành cho phân tích, thảo luận và rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp.
2.2. Những hạn chế, bất cập
Bên cạnh những chuyển biến tích cực, thực trạng ứng dụng AI trong giảng dạy và học tập pháp luật còn bộc lộ nhiều vấn đề cần nhìn nhận thẳng thắn.
Thứ nhất, việc sử dụng còn tự phát, thiếu định hướng thống nhất. Phần lớn cán bộ, học sinh tiếp cận AI theo kinh nghiệm cá nhân, chưa có hướng dẫn chính thức về việc nên dùng AI vào mục đích nào, dùng ở mức độ nào và không được dùng trong trường hợp nào. Mỗi người một cách, dẫn đến chất lượng sử dụng không đồng đều.
Thứ hai, nguy cơ phụ thuộc và lười tư duy. Khi có thể nhận câu trả lời tức thì, người học dễ bỏ qua bước đọc văn bản gốc, phân tích và tự lập luận. Với một ngành học đòi hỏi tư duy logic chặt chẽ như pháp luật, việc "nhờ AI làm hộ" bài tập, bài thảo luận hay tình huống không chỉ làm mất đi cơ hội rèn luyện mà còn làm xói mòn năng lực cốt lõi của người thực thi pháp luật.
Thứ ba, thiếu kỹ năng kiểm chứng thông tin. AI, kể cả các mô hình ngôn ngữ lớn tiên tiến, vận hành trên nguyên lý thống kê: nhận diện mô hình từ dữ liệu đã huấn luyện rồi tạo ra đầu ra có xác suất phù hợp cao nhất. Vì vậy AI có thể trích dẫn sai điều luật, nhầm lẫn văn bản đã hết hiệu lực với văn bản đang có hiệu lực, hoặc đưa ra kết luận nghe rất hợp lý nhưng không có căn cứ. Trong lĩnh vực pháp luật, một dẫn chiếu sai có thể dẫn đến một nhận định sai, và trong hoạt động tố tụng, sai sót ấy có thể ảnh hưởng đến quyền, tự do của con người. Nhiều người dùng chưa có thói quen đối chiếu kết quả của AI với văn bản gốc và nguồn chính thống.
Thứ tư, nhận thức về rủi ro dữ liệu và bảo mật còn hạn chế. Việc đưa thông tin vào các công cụ AI công cộng tiềm ẩn nguy cơ lộ lọt dữ liệu. Với môi trường công an, nơi có những thông tin thuộc phạm vi bí mật nhà nước, bí mật công tác và thông tin cá nhân được bảo vệ theo Nghị định số 13/2023/NĐ-CP, đây là vấn đề đòi hỏi sự nghiêm túc tuyệt đối. Không phải ai cũng ý thức đầy đủ rằng việc dán một tình huống, một hồ sơ hay một tài liệu nội bộ vào công cụ AI trực tuyến có thể là hành vi vi phạm quy định bảo mật.
Thứ năm, nội dung đào tạo về AI và pháp luật chưa được hệ thống hóa. Các học phần pháp luật hình sự, tố tụng hình sự và công nghệ thông tin cần từng bước bổ sung các vấn đề như trách nhiệm pháp lý khi sử dụng AI trong tố tụng, giá trị chứng cứ của kết quả phân tích AI, thiên kiến thuật toán và nguyên tắc con người kiểm soát cuối cùng. Trong bối cảnh khung pháp lý về AI tại Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện, người dạy và người học cần chủ động cập nhật các quy định, chính sách trong nước và xu hướng quốc tế, trong đó có Đạo luật AI của Liên minh châu Âu và cách tiếp cận phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro.
Những hạn chế trên cho thấy vấn đề không nằm ở bản thân công nghệ mà ở cách chúng ta nhận thức, tổ chức và quản lý việc sử dụng công nghệ.
3. Giải pháp
Từ thực trạng trên, để ứng dụng AI vào giảng dạy và học tập pháp luật một cách hiệu quả và an toàn, tác giả đề xuất một số nhóm giải pháp sau.
3.1. Thống nhất nhận thức: AI là công cụ hỗ trợ, không thay thế con người
Trước hết, cần xác lập nguyên tắc nền tảng: AI khuếch đại năng lực của con người chứ không thay thế con người. AI có thể đảm nhận những phần việc mang tính cơ học như tra cứu, tổng hợp, tóm tắt, gợi ý, nhưng phán đoán cuối cùng về mức độ liên quan của nguồn luật, về cách áp dụng pháp luật vào tình huống cụ thể và về công lý trong từng vụ việc phải do con người đảm nhận. Suy luận pháp lý có chiều sâu chuẩn tắc, đòi hỏi cân bằng các giá trị xung đột và sự đồng cảm, thứ mà AI hiện nay chưa thể thay thế. Việc quán triệt nguyên tắc này đến toàn thể cán bộ, giảng viên và học sinh là bước đầu tiên và quan trọng nhất.
3.2. Xây dựng quy định, hướng dẫn sử dụng AI trong dạy và học
Nhà trường và các khoa cần ban hành hướng dẫn cụ thể, rõ ràng về việc sử dụng AI, trong đó nêu rõ ba nhóm nội dung: những việc được khuyến khích (tra cứu ban đầu, giải thích khái niệm, gợi ý dàn ý, luyện tập tình huống, hỗ trợ ngoại ngữ); những việc được phép nhưng phải kiểm chứng và ghi nhận nguồn (sử dụng nội dung do AI hỗ trợ tạo ra trong bài tập, bài nghiên cứu); và những việc nghiêm cấm (nhập thông tin mật, thông tin nghiệp vụ, dữ liệu cá nhân, hồ sơ vụ việc vào công cụ AI công cộng; nhờ AI làm thay hoàn toàn bài kiểm tra, bài thi, đề tài). Hướng dẫn cần gắn với quy định về liêm chính học thuật và kỷ luật học sinh để bảo đảm tính nghiêm minh.
3.3. Nâng cao năng lực số và tư duy phê phán cho giáo viên và học viên
Điều quan trọng không phải là cấm hay thả lỏng mà là trang bị cho người học tư duy phê phán đối với AI, không sùng bái cũng không phủ nhận công nghệ. Mỗi giảng viên và học sinh cần hình thành thói quen đặt câu hỏi: Kết quả này dựa trên nguồn nào? Điều luật được dẫn có tồn tại và còn hiệu lực không? Kết luận này có khớp với văn bản gốc không? Nhà trường có thể tổ chức các buổi tập huấn, chuyên đề về kỹ năng sử dụng AI an toàn, kỹ thuật đặt câu hỏi (prompt) hiệu quả và đặc biệt là kỹ năng đối chiếu, kiểm chứng kết quả AI với văn bản quy phạm pháp luật chính thống. Tư duy phê phán chính là lớp bảo vệ quan trọng nhất chống lại thông tin sai lệch và thiên kiến thuật toán.
3.4. Đổi mới nội dung, phương pháp giảng dạy và kiểm tra, đánh giá
Nội dung các học phần pháp luật hình sự, tố tụng hình sự, pháp luật công nghệ thông tin và nghiệp vụ liên quan cần từng bước bổ sung kiến thức về AI và pháp luật, tập trung vào trách nhiệm pháp lý khi AI được sử dụng trong tố tụng, bằng chứng điện tử và độ tin cậy của kết quả phân tích bằng AI, quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân, thiên kiến thuật toán và nguyên tắc con người kiểm soát quyết định cuối cùng. Về phương pháp giảng dạy, giảng viên có thể sử dụng AI để xây dựng tình huống, thiết kế bài tập và tổ chức các hoạt động yêu cầu học sinh phân tích, kiểm chứng, phát hiện và phản biện những thông tin do AI tạo ra, qua đó nâng cao khả năng vận dụng kiến thức pháp luật và kỹ năng kiểm chứng thông tin. Về kiểm tra, đánh giá, cần tăng cường các hình thức như vấn đáp, thảo luận nhóm, xử lý tình huống và bài tập yêu cầu người học giải trình quá trình lập luận, qua đó đánh giá thực chất năng lực vận dụng kiến thức và hạn chế sự phụ thuộc vào AI.
3.5. Bảo đảm an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu
Cần quán triệt nguyên tắc tuyệt đối: không đưa thông tin thuộc bí mật nhà nước, bí mật công tác, tài liệu nội bộ, hồ sơ vụ việc và dữ liệu cá nhân vào các công cụ AI công cộng. Về lâu dài, Nhà trường cần nghiên cứu, đề xuất việc xây dựng hoặc sử dụng các công cụ AI trong môi trường nội bộ, được kiểm soát về an ninh, phục vụ riêng cho hoạt động đào tạo. Việc này phù hợp với yêu cầu đặc thù của lực lượng Công an nhân dân và với các quy định của Luật An ninh mạng.
3.6. Đề cao đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm cá nhân trong sử dụng AI
Đào tạo đạo đức nghề nghiệp cần được cập nhật để bao gồm đạo đức trong sử dụng AI. Sức mạnh của AI trong thu thập, phân tích và dự đoán hành vi con người tạo ra những rủi ro mới về lạm dụng quyền lực và xâm phạm quyền tự do, bình đẳng của công dân. Người cán bộ công an tương lai phải hiểu rằng khi dùng AI hỗ trợ công việc, họ vẫn chịu trách nhiệm hoàn toàn về quyết định của mình. Cần giáo dục để mỗi học sinh có ít nhất ba năng lực: hiểu đủ về nguyên lý và giới hạn của công cụ mình sử dụng; biết phát hiện và báo cáo khi kết quả có dấu hiệu sai lệch hoặc thiên vị; và có khả năng ra quyết định độc lập dựa trên phân tích pháp lý của bản thân khi AI không đủ tin cậy.
3.7. Tăng cường truyền thông, chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác
Nhà trường và Khoa Luật nên thường xuyên tổ chức sinh hoạt chuyên môn, hội thảo, tọa đàm chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng AI; lan tỏa các mô hình, cách làm hay trên trang thông tin điện tử và các nền tảng truyền thông của Nhà trường; đồng thời mở rộng trao đổi với các cơ sở đào tạo, các đơn vị chuyên trách về an ninh mạng và công nghệ cao trong và ngoài ngành để cập nhật kiến thức, kỹ năng mới.
4. Kết luận
Trí tuệ nhân tạo mở ra nhiều cơ hội đổi mới giáo dục, học tập và nghiên cứu pháp luật, nhưng cũng đặt ra yêu cầu mới đối với người sử dụng. AI có thể hỗ trợ tiếp cận, xử lý và phân tích thông tin nhanh chóng, nhưng không thể thay thế tư duy, khả năng kiểm chứng và trách nhiệm của con người. Vì vậy, việc khai thác AI cần dựa trên kiến thức, kỹ năng và ý thức trách nhiệm của người sử dụng, nhằm phát huy hiệu quả công nghệ và hạn chế rủi ro.
Đối với Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II, vấn đề không chỉ là tiếp cận và ứng dụng AI mà còn là xác định cách thức sử dụng phù hợp với yêu cầu đào tạo, nghiên cứu pháp luật và thực tiễn công tác của lực lượng Công an nhân dân. Điều này cần sự phối hợp của Nhà trường, giảng viên và học sinh: Nhà trường xây dựng định hướng, nguyên tắc sử dụng; giảng viên đổi mới nội dung, phương pháp giảng dạy và hướng dẫn khai thác AI có kiểm soát; học sinh hình thành thói quen kiểm chứng thông tin, tư duy độc lập và ý thức chịu trách nhiệm đối với kết quả sử dụng AI.
Nhân Ngày Chuyển đổi số quốc gia năm 2026, ứng dụng AI cần được nhìn nhận như một quá trình học hỏi và thích ứng có định hướng: sử dụng AI để học tập hiệu quả hơn nhưng không phụ thuộc vào công nghệ, hỗ trợ xử lý công việc nhanh hơn nhưng không xem nhẹ kiểm chứng và trách nhiệm cá nhân. Đối với người cán bộ Công an nhân dân, năng lực chuyên môn, bản lĩnh, tư duy độc lập và trách nhiệm nghề nghiệp vẫn là những yếu tố không thể thay thế./.
Sơn Phước - K. Luật